Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
臌胀臌脹

gǔ zhàng

臌胀 là gì?

臌胀 [gǔ zhàng] có nghĩa là xem 鼓脹|鼓胀[gu3 zhang4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 臌胀 trong tiếng Việt

xem 鼓脹|鼓胀[gu3 zhang4]

Cách đọc và ghi nhớ 臌胀

臌胀 được đọc là gǔ zhàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 鼓脹|鼓胀[gu3 zhang4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan