Kết quả tra từ “臆想”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
臆想yì xiǎng
臆想: ý tưởng chủ quan
臆想症yì xiǎng zhèng
臆想症: chứng hoang tưởng
臆想狂yì xiǎng kuáng
臆想狂: người hoang tưởng