Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “臃肿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
臃肿
yōng zhǒng

béo phì; phồng lên; sưng (văn phong); (bóng) (về một tổ chức) quá khổ hoặc thừa nhân viên

Cụm từ