Kết quả tra từ “膳食”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
膳食shàn shí
膳食: bữa ăn; đồ ăn
膳食纤维shàn shí xiān wéi
膳食纤维: chất xơ thực phẩm