Kết quả tra từ “膨胀”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
膨胀péng zhàng
膨胀: mở rộng; phồng lên; sưng lên
通货膨胀tōng huò péng zhàng
通货膨胀: lạm phát
恶性通货膨胀è xìng tōng huò péng zhàng
恶性通货膨胀: lạm phát phi mã