Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “膨胀”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
膨胀péng zhàng

膨胀: mở rộng; phồng lên; sưng lên

Cụm từ
通货膨胀tōng huò péng zhàng

通货膨胀: lạm phát

Cụm từ
恶性通货膨胀è xìng tōng huò péng zhàng

恶性通货膨胀: lạm phát phi mã

Cụm từ