Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
膨胀膨脹

péng zhàng

膨胀 là gì?

膨胀 [péng zhàng] có nghĩa là mở rộng; phồng lên; sưng lên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 膨胀 trong tiếng Việt

  1. mở rộng
  2. phồng lên
  3. sưng lên

Cách đọc và ghi nhớ 膨胀

膨胀 được đọc là péng zhàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mở rộng; phồng lên; sưng lên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan