Kết quả tra từ “膝上型”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
膝上型xī shàng xíng
膝上型: máy tính xách tay
膝上型电脑xī shàng xíng diàn nǎo
膝上型电脑: máy tính xách tay