Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “膘肥”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
膘肥biāo féi

膘肥: (động vật nuôi) được vỗ béo; mập

Cụm từ
膘肥体壮biāo féi tǐ zhuàng

膘肥体壮: (động vật nuôi) mập mạp và khỏe mạnh; được vỗ béo

Cụm từ