Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “膏药”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
膏药gāo yao

膏药: cao dán thảo dược dán lên vết thương

Cụm từ
膏药旗gāo yao qí

膏药旗: cờ Nhật Bản (miệt thị)

Cụm từ
狗皮膏药gǒu pí gāo yao

狗皮膏药: cao dán da chó, dùng trong y học cổ truyền để trị bầm tím, thấp khớp, v.v.; thuốc lang băm; hàng giả

Cụm từ