Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
膏药膏藥

gāo yao

膏药 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 膏药 trong tiếng Việt

cao dán thảo dược dán lên vết thương

Tra từ liên quan