Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “膀子”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
膀子bǎng zi

膀子: bắp tay; cánh tay; cánh

Cụm từ
甩开膀子shuǎi kāi bǎng zi

甩开膀子: vứt bỏ sự gò bó; làm hết mình

Cụm từ
吊膀子diào bàng zi

吊膀子: (tiếng địa phương) tán tỉnh (mang tính miệt thị)

Cụm từ
光膀子guāng bǎng zi

光膀子: cởi trần; khoe ngực; khoe ngực trần

Cụm từ