Kết quả tra từ “腿号”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腿号tuǐ hào
腿号: vòng chân (ở chim)
腿号箍tuǐ hào gū
腿号箍: xem 腿號|腿号[tui3 hao4]