Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腿号腿號

tuǐ hào

腿号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腿号 trong tiếng Việt

vòng chân (ở chim)

Tra từ liên quan