Kết quả tra từ “腾冲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腾冲Téng chōng
腾冲: huyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam
腾冲县Téng chōng xiàn
腾冲县: huyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam