Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “腾冲”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
腾冲Téng chōng

腾冲: huyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ
腾冲县Téng chōng xiàn

腾冲县: huyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ