Kết quả tra từ “腻烦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腻烦nì fan
腻烦: chán nản; chán ngấy; mệt mỏi với gì đó; phiên âm Đài Loan [ni4 fan2]