Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腻烦膩煩

nì fan

腻烦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腻烦 trong tiếng Việt

chán nản; chán ngấy; mệt mỏi với gì đó; phiên âm Đài Loan [ni4 fan2]

Tra từ liên quan