腻烦膩煩 nì fan 腻烦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 腻烦 trong tiếng Việt chán nản; chán ngấy; mệt mỏi với gì đó; phiên âm Đài Loan [ni4 fan2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan