Kết quả tra từ “腹背相亲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腹背相亲fù bèi xiāng qīn
腹背相亲: thân thiết với ai đó (thành ngữ)