Kết quả tra từ “腰子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腰子yāo zi
腰子: quả thận
转腰子zhuàn yāo zi
转腰子: (khẩu ngữ) đi đi lại lại lo lắng; nói một cách gián tiếp; vòng vo tam quốc