Kết quả tra từ “腥风血雨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腥风血雨xīng fēng xuè yǔ
腥风血雨: nghĩa đen: gió tanh mưa máu (thành ngữ); nghĩa bóng: thời kỳ khủng bố; tàn sát