Kết quả tra từ “腕儿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腕儿wàn r
腕儿: xem 大腕[da4 wan4]
大腕儿dà wàn r
大腕儿: biến thể er hoá của 大腕[da4 wan4]