Kết quả tra từ “腔调”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腔调qiāng diào
腔调: một giai điệu; một bài nhạc; ngữ điệu (cách phát âm đặc trưng của một ngôn ngữ); giọng điệu (cách thể hiện); sự tao nhã; sự lịch lãm
有腔调yǒu qiāng diào
有腔调: sang trọng; phong cách; đẳng cấp