Kết quả tra từ “腐朽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腐朽fǔ xiǔ
腐朽: mục nát; suy tàn; suy đồi; thoái hóa
化腐朽为神奇huà fǔ xiǔ wéi shén qí
化腐朽为神奇: nghĩa đen: biến cái mục nát thành điều thần kỳ (thành ngữ)