Kết quả tra từ “腆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腆tiǎn
腆: làm mạnh (như rượu); đức hạnh
腼腆miǎn tiǎn
腼腆: nhút nhát; e thẹn