Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tiǎn

腆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腆 trong tiếng Việt

làm mạnh (như rượu); đức hạnh

Tra từ liên quan