Kết quả tra từ “脸都绿了”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脸都绿了liǎn dōu lǜ le
脸都绿了: xanh cả mặt (thành ngữ); trông không khỏe