Kết quả tra từ “脸部”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脸部liǎn bù
脸部: khuôn mặt
脸部表情liǎn bù biǎo qíng
脸部表情: biểu cảm khuôn mặt