Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “脸盆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
脸盆
liǎn pén

chậu rửa; chậu để rửa tay và mặt; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
洗脸盆
xǐ liǎn pén

chậu rửa mặt; chậu rửa tay và mặt

Cụm từ