Kết quả tra từ “脸盆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脸盆liǎn pén
脸盆: chậu rửa; chậu để rửa tay và mặt; LT:個|个[ge4]
洗脸盆xǐ liǎn pén
洗脸盆: chậu rửa mặt; chậu rửa tay và mặt