Kết quả tra từ “脱销”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱销tuō xiāo
脱销: bán hết; không còn hàng; thiếu hụt; không đủ hàng