Kết quả tra từ “脱身”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱身tuō shēn
脱身: thoát khỏi; trốn thoát (khỏi trách nhiệm); giải thoát bản thân; rút lui