Kết quả tra từ “脱脂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱脂tuō zhī
脱脂: loại bỏ chất béo; tách kem (sữa)
脱脂棉tuō zhī mián
脱脂棉: bông thấm hút