Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱脂棉脫脂棉

tuō zhī mián

脱脂棉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱脂棉 trong tiếng Việt

bông thấm hút

Tra từ liên quan