Kết quả tra từ “脱缰野马”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱缰野马tuō jiāng yě mǎ
脱缰野马: ngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát)