Kết quả tra từ “脱窗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱窗tuō chuāng
脱窗: lé (Đài Loan) (từ tiếng Đài Loan 挩窗, phát âm Tai-lo [thuah-thang])