Kết quả tra từ “脱离苦海”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱离苦海tuō lí kǔ hǎi
脱离苦海: thoát khỏi bể khổ; vượt thoát cảnh khốn cùng