Kết quả tra từ “脱水”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱水tuō shuǐ
脱水: làm khô; loại nước; mất nước; bị mất nước; khử nước
脱水机tuō shuǐ jī
脱水机: thiết bị loại nước (như máy ly tâm)