Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “脱水”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
脱水
tuō shuǐ

làm khô; loại nước; mất nước; bị mất nước; khử nước

Cụm từ
脱水机
tuō shuǐ jī

thiết bị loại nước (như máy ly tâm)

Cụm từ