Kết quả tra từ “脱氢酶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱氢酶tuō qīng méi
脱氢酶: dehydrogenase (enzym)
丙酮酸脱氢酶bǐng tóng suān tuō qīng méi
丙酮酸脱氢酶: pyruvate dehydrogenase