Kết quả tra từ “脱手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱手tuō shǒu
脱手: (không phải thương mại thông thường) bán hoặc xử lý (hàng hóa, v.v.); thoát khỏi; bán tống