Kết quả tra từ “脚踩两只船”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脚踩两只船jiǎo cǎi liǎng zhī chuán
脚踩两只船: xem 腳踏兩隻船|脚踏两只船[jiao3 ta4 liang3 zhi1 chuan2]