脚踩两只船
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脚踩两只船
xem 腳踏兩隻船|脚踏两只船[jiao3 ta4 liang3 zhi1 chuan2]
Giản thể脚踩两只船
Phồn thể腳踩兩隻船
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng