Kết quả tra từ “脚孤拐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脚孤拐jiǎo gū guai
脚孤拐: bệnh đau xương khớp ngón chân cái; chứng hallux valgus