Kết quả tra từ “脚不点地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脚不点地jiǎo bù diǎn dì
脚不点地: xem 腳不沾地|脚不沾地[jiao3 bu4 zhan1 di4]