Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脚不点地腳不點地

jiǎo bù diǎn dì

脚不点地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脚不点地 trong tiếng Việt

xem 腳不沾地|脚不沾地[jiao3 bu4 zhan1 di4]

Tra từ liên quan