脚不点地腳不點地 jiǎo bù diǎn dì 脚不点地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脚不点地 trong tiếng Việt xem 腳不沾地|脚不沾地[jiao3 bu4 zhan1 di4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan