Kết quả tra từ “脓泡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脓泡nóng pào
脓泡: mụn mủ; mụn nhọt có mủ; giống như 膿包|脓包[nong2 bao1]