Kết quả tra từ “脑门”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脑门nǎo mén
脑门: trán
脑门子nǎo mén zi
脑门子: trán (phương ngữ)
囟脑门xìn nǎo mén
囟脑门: thóp (khoảng trống giữa các xương của sọ trẻ sơ sinh)