Kết quả tra từ “脑瓜儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脑瓜儿nǎo guā r
脑瓜儿: biến thể er hoá của 腦瓜|脑瓜[nao3 gua1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脑瓜儿: biến thể er hoá của 腦瓜|脑瓜[nao3 gua1]