Kết quả tra từ “脑满肠肥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脑满肠肥nǎo mǎn cháng féi
脑满肠肥: (thành ngữ) thừa cân do sống cuộc sống đặc quyền