Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “脑海”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
脑海
nǎo hǎi

tâm trí; bộ não

Cụm từ
映入脑海
yìng rù nǎo hǎi

xuất hiện trong tâm trí; thu hút sự chú ý

Cụm từ