Kết quả tra từ “脑损伤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脑损伤nǎo sǔn shāng
脑损伤: tổn thương não
丘脑损伤qiū nǎo sǔn shāng
丘脑损伤: tổn thương đồi não