Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “脑损伤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
脑损伤
nǎo sǔn shāng

tổn thương não

Cụm từ
丘脑损伤
qiū nǎo sǔn shāng

tổn thương đồi não

Cụm từ