Kết quả tra từ “脑子生锈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脑子生锈nǎo zi shēng xiù
脑子生锈: nghĩa đen: não rỉ sét; suy nghĩ lạc hậu