Kết quả tra từ “脐轮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脐轮qí lún
脐轮: manipūra hay manipura, luân xa đám rối mặt trời 查克拉, nằm ở vùng bụng trên